Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

向阳

xiàng yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xiangyang district of Kiamusze or Jiamusi city 佳木斯[jiā mù sī], Heilongjiang
  2. 2. Xiangyang district of Hegang city 鶴崗|鹤岗[hè gǎng], Heilongjiang
  3. 3. facing the sun
  4. 4. exposed to the sun