Bỏ qua đến nội dung

吓人

xià rén
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm sợ
  2. 2. kỳ dị
  3. 3. khủng bố

Usage notes

Common mistakes

吓人通常形容事物,不可直接用于描述人的感受,如“我很吓人”意为“我很可怕”,而非“我害怕”,后者应用“害怕”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个电影很 吓人
This movie is very scary.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.