Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm sợ
- 2. kỳ dị
- 3. khủng bố
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
吓人通常形容事物,不可直接用于描述人的感受,如“我很吓人”意为“我很可怕”,而非“我害怕”,后者应用“害怕”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个电影很 吓人 。
This movie is very scary.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.