Bỏ qua đến nội dung

吟咏

yín yǒng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngâm vịnh
  2. 2. ngâm thơ

Từ cấu thành 吟咏