Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

含含糊糊

hán hán hú hú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of speech) obscure
  2. 2. unclear
  3. 3. (of actions) vague
  4. 4. ineffectual