Bỏ qua đến nội dung

含有

hán yǒu
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bao gồm
  2. 2. chứa
  3. 3. gồm

Usage notes

Collocations

常用“含有……成分”,用于说明物品的组成部分。

Common mistakes

“含有”后面不能接人,应说“包括人”或“有人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
水果 含有 多种维生素。
Fruits contain many kinds of vitamins.
这种食物 含有 丰富的蛋白质。
This food contains rich protein.
这个词 含有 贬义。
This word has a derogatory connotation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.