含有
hán yǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bao gồm
- 2. chứa
- 3. gồm
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用“含有……成分”,用于说明物品的组成部分。
Common mistakes
“含有”后面不能接人,应说“包括人”或“有人”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3水果 含有 多种维生素。
Fruits contain many kinds of vitamins.
这种食物 含有 丰富的蛋白质。
This food contains rich protein.
这个词 含有 贬义。
This word has a derogatory connotation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.