听书
tīng shū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghe kể chuyện
- 2. nghe kể chuyện (biểu diễn nghệ thuật kể chuyện truyền thống)