Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

听任

tīng rèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to let (sth happen)
  2. 2. to allow (sb to do sth)
  3. 3. to submit to
  4. 4. to yield