Bỏ qua đến nội dung

听力

tīng lì
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khả năng nghe
  2. 2. sức nghe

Usage notes

Collocations

常与动词“练习”、“提高”搭配,如“练习听力”。

Common mistakes

“听力”指理解能力,不可用来指“听见”的动作,如不能说“我听力了声音”,应说“我听见了声音”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 听力 不太好。
My listening ability is not very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.