听力
tīng lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khả năng nghe
- 2. sức nghe
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“练习”、“提高”搭配,如“练习听力”。
Common mistakes
“听力”指理解能力,不可用来指“听见”的动作,如不能说“我听力了声音”,应说“我听见了声音”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的 听力 不太好。
My listening ability is not very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.