Bỏ qua đến nội dung

听小骨

tīng xiǎo gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xương con trong tai giữa
  2. 2. ba xương con, hoạt động như đòn bẩy để khuếch đại âm thanh, gồm: xương bàn đạp, xương đe, xương búa