听得懂
tīng de dǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiểu được (bằng cách nghe)
- 2. nghe rõ (lời ai nói)