听起来
tīng qi lai
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to sound like
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的语气 听起来 很生气。
His tone sounded very angry.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.