听骨
tīng gǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ossicles (in the middle ear)
- 2. also written 聽小骨|听小骨
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.