吴侬娇语

wú nóng jiāo yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pleasant-sounding Wu dialect
  2. 2. also written 吳儂軟語|吴侬软语[wú nóng ruǎn yǔ]