Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吴市吹箫

wú shì chuī xiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to beg while playing the xiao 簫|箫[xiāo] (mouth organ)
  2. 2. cf Wu Zixu 伍子胥[wǔ zǐ xū], destitute refugee from Chu 楚[chǔ], busked in Wu town c. 520 BC, then became a powerful politician