吹箫
chuī xiāo
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. to play the xiao 簫|箫[xiāo] (mouth organ)
- 2. to beg while playing pipes; cf politician Wu Zixu 伍子胥[wǔ zǐ xū], c. 520 BC destitute refugee in Wu town, 吳市吹簫|吴市吹箫[wú shì chuī xiāo]
- 3. to busk
- 4. virtuoso piper wins a beauty, cf 玉人吹簫|玉人吹箫[yù rén chuī xiāo]
Đã ẩn 2 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập