Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吴建豪

wú jiàn háo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Wu Jianhao or Vanness Wu (1978-), Taiwan pop star and actor, F4 band member

Từ cấu thành 吴建豪