Bỏ qua đến nội dung

吴永刚

wú yǒng gāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ngô Vĩnh Cương

Từ cấu thành 吴永刚