Bỏ qua đến nội dung

吵吵嚷嚷

chǎo chǎo rǎng rǎng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm ồn ào (không cần thiết)