吵吵嚷嚷
chǎo chǎo rǎng rǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to make an (unnecessary) racket (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.