吸附

xī fù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to adhere to a surface
  2. 2. to absorb
  3. 3. to draw in
  4. 4. (fig.) to attract
  5. 5. (chemistry) adsorption

Từ cấu thành 吸附