Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hít vào
  2. 2. hút vào
  3. 3. thu hút

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 2
一口气。
我𣬠𣬶。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6292500)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 吸

吸取
xī qǔ

hấp thụ

吸引
xī yǐn

hấp dẫn

吸收
xī shōu

hấp thụ

吸毒
xī dú

lạm dụng ma túy

吸烟
xī yān

hút thuốc

吸管
xī guǎn

ống hút

吸纳
xī nà

hấp thụ

呼吸
hū xī

hít thở

上呼吸道感染
shàng hū xī dào gǎn rǎn

nhiễm trùng đường hô hấp trên

中东呼吸综合征
zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng

hội chứng hô hấp Trung Đông

二级头呼吸器
èr jí tóu hū xī qì

bộ điều áp lặn

人工呼吸
rén gōng hū xī

hô hấp nhân tạo

倒吸一口凉气
dào xī yī kǒu liáng qì

hít một hơi lạnh

备用二级头呼吸器
bèi yòng èr jí tóu hū xī qì

bộ điều áp dự phòng

口吸盘
kǒu xī pán

giác bám miệng

同类相吸
tóng lèi xiāng xī

Những người cùng loại thu hút lẫn nhau.

吮吸
shǔn xī

hút

吸住
xī zhù

hút vào

吸入
xī rù

hít vào

吸入剂
xī rù jì

thuốc hít

吸入器
xī rù qì

ống hít

吸入阀
xī rù fá

van hút

吸力
xī lì

lực hút

吸取教训
xī qǔ jiào xun

rút ra bài học

吸口
xī kǒu

miệng hút

吸吮
xī shǔn

hút

吸地
xī dì

hút bụi sàn nhà

吸尘器
xī chén qì

máy hút bụi

吸尘机
xī chén jī

máy hút bụi

吸奶
xī nǎi

bú sữa

吸奶器
xī nǎi qì

máy hút sữa

吸引力
xī yǐn lì

lực hấp dẫn

吸引子
xī yǐn zi

hấp dẫn tử

吸引子网络
xī yǐn zǐ wǎng luò

mạng hấp dẫn

吸把
xī bǎ

cây thông bồn cầu

吸收剂量
xī shōu jì liàng

liều hấp thụ

吸毒成瘾
xī dú chéng yǐn

nghiện ma túy

吸气
xī qì

hít vào

吸气器
xī qì qì

ống hít

吸氧
xī yǎng

hít thở oxy

吸水
xī shuǐ

thấm nước

吸湿
xī shī

hút ẩm

吸湿性
xī shī xìng

tính hút ẩm

吸烟区
xī yān qū

khu hút thuốc

吸烟室
xī yān shì

phòng hút thuốc

吸热
xī rè

hấp thụ nhiệt

吸留
xī liú

hấp thụ và giữ lại

吸尽
xī jìn

hút cạn

吸盘
xī pán

đĩa hút

吸盘鱼
xī pán yú

cá giác bám

吸睛
xī jīng

bắt mắt

吸碳
xī tàn

hấp thụ carbon

吸碳存
xī tàn cún

bể chứa carbon

吸积
xī jī

bồi tụ

吸粉
xī fěn

tăng người theo dõi

吸声
xī shēng

hấp thụ âm thanh

吸着
xī zhuó

sự hấp phụ

吸蜜鸟
xī mì niǎo

chim hút mật

吸虫
xī chóng

sán lá

吸虫纲
xī chóng gāng

lớp sán lá

吸血
xī xuè

hút máu

吸血乌贼
xī xuè wū zéi

mực ma cà rồng

吸血者
xī xuè zhě

kẻ hút máu

吸血鬼
xī xuè guǐ

ma cà rồng

吸猫
xī māo

nuông chiều mèo

吸进
xī jìn

hít vào

吸金
xī jīn

hút tiền

吸铁石
xī tiě shí

nam châm

吸门
xī mén

nắp thanh quản

吸附
xī fù

hấp phụ

吸附剂
xī fù jì

chất hấp thụ

吸附性
xī fù xìng

tính hấp phụ

吸附洗消剂
xī fù xǐ xiāo jì

chất khử nhiễm hấp phụ

吸音
xī yīn

tiêu âm

吸顶灯
xī dǐng dēng

đèn trần áp sát trần

吸食
xī shí

hút

呼吸管
hū xī guǎn

ống thở

呼吸系统
hū xī xì tǒng

hệ hô hấp

呼吸调节器
hū xī tiáo jié qì

bộ điều chỉnh hơi thở

呼吸道
hū xī dào

đường hô hấp

严重急性呼吸系统综合症
yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng

hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng

地心吸力
dì xīn xī lì

lực hấp dẫn

密闭式循环再呼吸水肺系统
mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng

bình lặn mạch kín tái thở (lặn biển)

复吸
fù xī

tái hút thuốc (sau khi bỏ)

异性相吸
yì xìng xiāng xī

các cực trái dấu hút nhau

相吸
xiāng xī

sự hút nhau (ví dụ tĩnh điện)

睡眠呼吸暂停
shuì mián hū xī zàn tíng

ngưng thở khi ngủ trung ương

磁吸
cí xī

(của nam châm) hút các vật kim loại

磁吸效应
cí xī xiào yìng

hiệu ứng hút từ, lực hút đầu tư và nhân tài

禁止吸烟
jìn zhǐ xī yān

Cấm hút thuốc!

肝吸虫
gān xī chóng

sán lá gan

腹吸盘
fù xī pán

ổ cối (phần xương chậu)

虹吸
hóng xī

xi phông

虹吸管
hóng xī guǎn

ống xi phông

血吸虫
xuè xī chóng

sán máu

血吸虫病
xuè xī chóng bìng

bệnh sán máng

被动吸烟
bèi dòng xī yān

hút thuốc thụ động

裂体吸虫
liè tǐ xī chóng

sán máu, giun dẹp ký sinh gây bệnh sán máng (bilharzia hoặc sán máng)

复殖吸虫
fù zhí xī chóng

sán lá song chủ (giun dẹp ký sinh thuộc bộ Digenea)

解吸
jiě xī

giải hấp phụ

请勿吸烟
qǐng wù xī yān

Cấm hút thuốc

门吸
mén xī

chặn cửa

静脉吸毒
jìng mài xī dú

ma túy tiêm tĩnh mạch

非吸烟
fēi xī yān

không hút thuốc