Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吸食

xī shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of an insect) to drink (nectar, sap, blood etc)
  2. 2. (of a person) to take (a narcotic drug)
  3. 3. to drink through a straw