吹牛
chuī niú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoe khoang
- 2. nói khoác
- 3. nói phét
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
勿用于正式的自我评价,会显得不严肃。
Formality
口语化较强,正式场合多用'吹嘘'或'夸大'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他又在 吹牛 了。
He is bragging again.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.