吹牛
chuī niú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoe khoang
- 2. nói khoác
- 3. nói phét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他又在 吹牛 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.