Bỏ qua đến nội dung

吹牛

chuī niú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoe khoang
  2. 2. nói khoác
  3. 3. nói phét

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

勿用于正式的自我评价,会显得不严肃。

Formality

口语化较强,正式场合多用'吹嘘'或'夸大'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他又在 吹牛 了。
He is bragging again.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 吹牛