呈
Định nghĩa
- 1. trình
- 2. trình lên
- 3. dâng lên
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailThông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 呈
rực rỡ và đa dạng
xuất hiện
thư từ chức
trình giao
trình báo
đơn thỉnh cầu
trân trọng dâng tặng
trình cho
trình thỉnh
huyện Trình Cống ở Côn Minh, Vân Nam
huyện Trình Cống
trình lên
trình lên
xét nghiệm âm tính
dương tính
đơn trình lên cấp trên
phong phú và đa dạng
rồng phượng là biểu tượng của điềm lành (thành ngữ)