Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

纷呈

fēn chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. brilliant and varied
  2. 2. (often in the combination 精彩紛呈|精彩纷呈[jīng cǎi fēn chéng])