呐喊
nà hǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kêu gọi
- 2. hét to
- 3. cheer
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1观众们为运动员 呐喊 助威。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.