Bỏ qua đến nội dung

摇旗呐喊

yáo qí nà hǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wave flags and shout battle cries (idiom); to egg sb on
  2. 2. to give support to