Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

周成王

zhōu chéng wáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. King Cheng of Zhou (1055-1021 BC), reigned 1042-1021 BC as the 2nd king of Western Zhou 西周[xī zhōu], son of King Wu of Zhou 周武王[zhōu wǔ wáng]