Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

周扒皮

zhōu bā pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zhou the exploiter, archetypal character in short story 半夜雞叫|半夜鸡叫[bàn yè jī jiào]