Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

周详

zhōu xiáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. meticulous
  2. 2. thorough
  3. 3. comprehensive
  4. 4. complete
  5. 5. detailed