详
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chi tiết
- 2. toàn diện
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 详
điềm tĩnh; thanh thản; ung dung
nghe nhiều đến thuộc lòng; quen thuộc
tỉ mỉ; tường tận; đầy đủ chi tiết
chi tiết; tỉ mỉ
không rõ
tác giả không rõ
tác giả không rõ
nội dung chi tiết bên trong
tham khảo và xem xét kỹ lưỡng
chu đáo
nghiên cứu chi tiết
chưa rõ
chi tiết đầy đủ
xem xét kỹ lưỡng
chi tiết
thanh bình, yên ả
giải mộng (để bói toán)
chi tiết
chi tiết và đáng tin cậy
chi tiết
tóm tắt
đầy đủ, chi tiết, không thiếu sót
xem chi tiết
giải thích chi tiết
thuật lại chi tiết
nói đến nhưng không nói rõ chi tiết (thành ngữ); không đưa ra chi tiết
Tôi muốn nghe chi tiết