详
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chi tiết
- 2. toàn diện
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 详
an nhiên
quen thuộc đến mức có thể kể lại chi tiết
chi tiết
chi tiết
không rõ
tác giả không rõ
tác giả không rõ
nội dung chi tiết bên trong
tham khảo và xem xét kỹ lưỡng
chu đáo
nghiên cứu chi tiết
chưa rõ
chi tiết đầy đủ
xem xét kỹ lưỡng
chi tiết
thanh bình, yên ả
giải mộng (để bói toán)
chi tiết
chi tiết và đáng tin cậy
chi tiết
tóm tắt
đầy đủ, chi tiết, không thiếu sót
xem chi tiết
giải thích chi tiết
thuật lại chi tiết
nói đến nhưng không nói rõ chi tiết (thành ngữ); không đưa ra chi tiết
Tôi muốn nghe chi tiết