周转金
zhōu zhuǎn jīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. revolving fund
- 2. working capital
- 3. petty cash
- 4. turnover
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.