Bỏ qua đến nội dung

呼和浩特

hū hé hào tè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hohhot prefecture-level city, capital of Inner Mongolia autonomous region 內蒙古自治區|内蒙古自治区[nèi měng gǔ zì zhì qū]
  2. 2. capital of Inner Mongolia autonomous region