Bỏ qua đến nội dung

呼喊

hū hǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hô khẩu hiệu

Từ cấu thành 呼喊