呼嚎

hū háo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to roar (of animals)
  2. 2. to wail
  3. 3. to cry out in distress
  4. 4. see also 呼號|呼号[hū háo]

Từ cấu thành 呼嚎