háo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. howl
  2. 2. bawl

Câu ví dụ

Hiển thị 1
母狼在 叫。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9711676)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.