命危

mìng wēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (medicine) in a critical condition

Câu ví dụ

Hiển thị 1
傷者並無生 命危 險。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5804480)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 命危