Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

命根

mìng gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lifeblood
  2. 2. the thing that one cherishes most in life
  3. 3. (coll.) family jewels (male genitals)

Từ cấu thành 命根