Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

命理

mìng lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fate
  2. 2. predestination
  3. 3. divinatory art

Từ cấu thành 命理