和平区

hé píng qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Heping or Peace district (of many towns)
  2. 2. Heping district of Tianjin municipality 天津市[tiān jīn shì]
  3. 3. Heping district of Shenyang city 瀋陽市|沈阳市, Liaoning