Bỏ qua đến nội dung

和气

hé qi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thân thiện
  2. 2. lễ phép
  3. 3. vui vẻ

Usage notes

Collocations

Often used in 对人很和气 (treat people amiably) or 说话和气 (speak gently).

Common mistakes

不要用“和气”来形容朋友之间的关系紧密,这时要用“和睦”或“友好”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他待人很 和气 ,从不发脾气。
He treats people very amiably and never loses his temper.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.