Bỏ qua đến nội dung

和解

hé jiě
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hòa giải
  2. 2. thỏa thuận hòa giải
  3. 3. điều hòa

Usage notes

Collocations

Often used with 达成 (dá chéng) meaning 'to reach a settlement', e.g., 达成和解.

Common mistakes

Don't confuse with 和好 (hé hǎo) which specifically refers to personal reconciliation, while 和解 is broader, often legal.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
当事人已经同意 和解
The party involved has already agreed to settle.
双方最终达成了 和解
The two parties finally reached a settlement.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.