Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

犯嘀咕

fàn dí gu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hesitate
  2. 2. to have second thoughts
  3. 3. to be concerned
  4. 4. to brood (over sth)
  5. 5. to complain