咬合

yǎo hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of uneven surfaces) to fit together
  2. 2. (of gear wheels) to mesh
  3. 3. (dentistry) occlusion
  4. 4. bite

Từ cấu thành 咬合