Bỏ qua đến nội dung

咬合

yǎo hé

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khớp
  2. 2. ăn khớp
  3. 3. khớp cắn