咬嚼
yǎo jiáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to chew
- 2. to masticate
- 3. to ruminate
- 4. to mull over
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.