Bỏ qua đến nội dung

咬嚼

yǎo jiáo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhai
  2. 2. nhai kỹ
  3. 3. ngẫm nghĩ

Từ cấu thành 咬嚼