咸淡
xián dàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. salty and unsalty (flavors)
- 2. degree of saltiness
- 3. brackish (water)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.