Bỏ qua đến nội dung

品德

pǐn dé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đạo đức
  2. 2. đức hạnh
  3. 3. phẩm hạnh

Usage notes

Collocations

品德多与形容词搭配,如高尚的品德、优良的品德。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
品德 高尚。
He has noble moral character.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.