品行
pǐn xíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hành vi
- 2. đạo đức
- 3. phẩm hạnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly paired with 端正 or 恶劣: 品行端正 (upright conduct), 品行恶劣 (bad conduct).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 品行 得到大家的称赞。
His moral conduct has earned everyone's praise.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.